Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nông trang" (1)

nông trang
phát
Tiếng Anh Danh từfarm
Từ vựng của tôi
Gia đình tôi có một nông trang cà phê ở Đắk Lắk.
This company has many production facilities across the country.

swap_horiz Từ liên quan "nông trang" (1)

nông trang tập thể
phát
Tiếng Anh Danh từcollective farm, kolkhoz
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "nông trang" (1)

Gia đình tôi có một nông trang cà phê ở Đắk Lắk.
This company has many production facilities across the country.